steam fitter
/'sti:m'fitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ lắp nồi hơi, thợ lắp ống dẫn hơi: Một công nhân lành nghề chuyên lắp đặt, bảo trì và sửa chữa các hệ thống đường ống dẫn hơi nước, nồi hơi và các thiết bị cơ khí liên quan đến áp suất cao, thường trong các tòa nhà thương mại, nhà máy công nghiệp hoặc hệ thống sưởi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The building's heating system failed, so they called a steam fitter to repair the pipes. (Hệ thống sưởi của tòa nhà bị hỏng, vì vậy họ đã gọi một thợ lắp ống dẫn hơi đến sửa chữa các đường ống.)
- He completed an apprenticeship to become a licensed steam fitter. (Anh ấy đã hoàn thành khóa học nghề để trở thành một thợ lắp nồi hơi có chứng chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Union steam fitter": thợ lắp ống hơi là thành viên công đoàn.
- The project requires hiring only union steam fitters. (Dự án yêu cầu chỉ thuê những thợ lắp ống dẫn hơi là thành viên công đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pipefitter (n): thợ lắp ống nói chung (công việc rộng hơn, bao gồm cả lắp đặt hệ thống ống dẫn cho nhiều loại chất lỏng và khí, không chỉ hơi nước).
- Plumber (n): thợ sửa ống nước (chuyên về hệ thống ống dẫn nước và vệ sinh).
Từ đồng nghĩa
- Industrial pipefitter: thợ lắp ống công nghiệp (nhấn mạnh vào môi trường làm việc).
- Boilermaker: thợ nồi hơi (công việc có thể chồng lấn, nhưng thường tập trung vào chế tạo và lắp ráp nồi hơi hơn là hệ thống đường ống).
danh từ
- thợ lắp nồi hơi, thợ lắp ống dẫn hơi